Valuta Ex Logo

CRC đến XCD

Chuyển đổi Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Đông Caribê (XCD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Colón Costa Rica (CRC) bằng 0.0059304 Đô la Đông Caribê (XCD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

CRC - Colón Costa Ricaselect icon
XCD - Đô la Đông Caribêselect icon
$

Tỷ giá hối đoái CRC/XCD 0.0059304 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/crc-to-xcd?amount=1

Chuyển đổi từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Đông Caribê (XCD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Colón Costa Rica (CRC) sang Đô la Đông Caribê (XCD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CRC sang XCD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

Đô la Đông Caribê là tiền tệ của Anguilla, Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Montserrat, St. Kitts và Nevis, St. Lucia, St. Vincent và Grenadines

world mapcountries where CRC is usedcountries where XCD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Colón Costa Rica với Đô la Đông Caribê

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCRCPhí chuyển nhượngXCD
0%1 CRC0.0 CRC0.0059 XCD
1%1 CRC0.010 CRC0.0059 XCD
2%1 CRC0.020 CRC0.0058 XCD
3%1 CRC0.030 CRC0.0058 XCD
4%1 CRC0.040 CRC0.0057 XCD
5%1 CRC0.050 CRC0.0056 XCD

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Đô la Đông Caribê

CRCXCD
10.0059
50.030
100.059
200.12
500.30
1000.59
2501.48
5002.96
10005.93

Chuyển đổi Đô la Đông Caribê thành Colón Costa Rica

XCDCRC
1168.62
5843.11
101686.23
203372.46
508431.15
10016862.31
25042155.78
50084311.56
1000168623.13

Thông tin thêm về CRC hoặc XCD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc XCD (Đô la Đông Caribê), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ