Tỷ giá hối đoái CUC/KHR 3960 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | CUC | Phí chuyển nhượng | KHR |
0% | 1 CUC | 0.0 CUC | 3960 KHR |
1% | 1 CUC | 0.010 CUC | 3920.4 KHR |
2% | 1 CUC | 0.020 CUC | 3880.8 KHR |
3% | 1 CUC | 0.030 CUC | 3841.2 KHR |
4% | 1 CUC | 0.040 CUC | 3801.6 KHR |
5% | 1 CUC | 0.050 CUC | 3762 KHR |
CUC | KHR |
1 | 3960 |
5 | 19800 |
10 | 39600 |
20 | 79200 |
50 | 198000 |
100 | 396000 |
250 | 990000.01 |
500 | 1980000.02 |
1000 | 3960000.04 |
KHR | CUC |
1 | 0.00025 |
5 | 0.0013 |
10 | 0.0025 |
20 | 0.0051 |
50 | 0.013 |
100 | 0.025 |
250 | 0.063 |
500 | 0.13 |
1000 | 0.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUC (Peso Cuba có thể chuyển đổi) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.