Tỷ giá hối đoái CUC/LAK 21600 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUC | Phí chuyển nhượng | LAK |
| 0% | 1 CUC | 0.0 CUC | 21600 LAK |
| 1% | 1 CUC | 0.010 CUC | 21384 LAK |
| 2% | 1 CUC | 0.020 CUC | 21168 LAK |
| 3% | 1 CUC | 0.030 CUC | 20952 LAK |
| 4% | 1 CUC | 0.040 CUC | 20736 LAK |
| 5% | 1 CUC | 0.050 CUC | 20520 LAK |
| CUC | LAK |
| 1 | 21600 |
| 5 | 108000 |
| 10 | 216000 |
| 20 | 432000 |
| 50 | 1080000.01 |
| 100 | 2160000.03 |
| 250 | 5400000.08 |
| 500 | 10800000.17 |
| 1000 | 21600000.34 |
| LAK | CUC |
| 1 | 0.000046 |
| 5 | 0.00023 |
| 10 | 0.00046 |
| 20 | 0.00093 |
| 50 | 0.0023 |
| 100 | 0.0046 |
| 250 | 0.012 |
| 500 | 0.023 |
| 1000 | 0.046 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUC (Peso Cuba có thể chuyển đổi) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.