Valuta Ex Logo

CUP đến BGN

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
BGN - Lev Bulgariaselect icon
лв

Tỷ giá hối đoái CUP/BGN 0.062175 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-bgn?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Lev Bulgaria là tiền tệ củaBulgaria

world mapcountries where CUP is usedcountries where BGN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngBGN
0%1 CUP0.0 CUP0.062 BGN
1%1 CUP0.010 CUP0.062 BGN
2%1 CUP0.020 CUP0.061 BGN
3%1 CUP0.030 CUP0.060 BGN
4%1 CUP0.040 CUP0.060 BGN
5%1 CUP0.050 CUP0.059 BGN

Chuyển đổi Peso Cuba thành Lev Bulgaria

CUPBGN
10.062
50.31
100.62
201.24
503.1
1006.21
25015.54
50031.08
100062.17

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Peso Cuba

BGNCUP
116.08
580.41
10160.83
20321.67
50804.17
1001608.35
2504020.88
5008041.77
100016083.55

Thông tin thêm về CUP hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ