Valuta Ex Logo

CUP đến COP

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Peso Colombia (COP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
COP - Peso Colombiaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái CUP/COP 138.68 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-cop?amount=1

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Peso Colombia là tiền tệ củaColombia

world mapcountries where CUP is usedcountries where COP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Peso Colombia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngCOP
0%1 CUP0.0 CUP138.68 COP
1%1 CUP0.010 CUP137.29 COP
2%1 CUP0.020 CUP135.9 COP
3%1 CUP0.030 CUP134.52 COP
4%1 CUP0.040 CUP133.13 COP
5%1 CUP0.050 CUP131.74 COP

Chuyển đổi Peso Cuba thành Peso Colombia

CUPCOP
1138.68
5693.41
101386.82
202773.64
506934.11
10013868.22
25034670.56
50069341.13
1000138682.26

Chuyển đổi Peso Colombia thành Peso Cuba

COPCUP
10.0072
50.036
100.072
200.14
500.36
1000.72
2501.8
5003.6
10007.21

Thông tin thêm về CUP hoặc COP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc COP (Peso Colombia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ