Tỷ giá hối đoái CUP/EUR 0.031623 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUP | Phí chuyển nhượng | EUR |
| 0% | 1 CUP | 0.0 CUP | 0.032 EUR |
| 1% | 1 CUP | 0.010 CUP | 0.031 EUR |
| 2% | 1 CUP | 0.020 CUP | 0.031 EUR |
| 3% | 1 CUP | 0.030 CUP | 0.031 EUR |
| 4% | 1 CUP | 0.040 CUP | 0.030 EUR |
| 5% | 1 CUP | 0.050 CUP | 0.030 EUR |
| CUP | EUR |
| 1 | 0.032 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.32 |
| 20 | 0.63 |
| 50 | 1.58 |
| 100 | 3.16 |
| 250 | 7.9 |
| 500 | 15.81 |
| 1000 | 31.62 |
| EUR | CUP |
| 1 | 31.62 |
| 5 | 158.11 |
| 10 | 316.22 |
| 20 | 632.45 |
| 50 | 1581.12 |
| 100 | 3162.25 |
| 250 | 7905.63 |
| 500 | 15811.26 |
| 1000 | 31622.53 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.