Valuta Ex Logo

CUP đến NOK

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
NOK - Krone Na Uyselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái CUP/NOK 0.35880 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-nok?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Krone Na Uy là tiền tệ củaĐảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world mapcountries where CUP is usedcountries where NOK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngNOK
0%1 CUP0.0 CUP0.36 NOK
1%1 CUP0.010 CUP0.36 NOK
2%1 CUP0.020 CUP0.35 NOK
3%1 CUP0.030 CUP0.35 NOK
4%1 CUP0.040 CUP0.34 NOK
5%1 CUP0.050 CUP0.34 NOK

Chuyển đổi Peso Cuba thành Krone Na Uy

CUPNOK
10.36
51.79
103.58
207.17
5017.94
10035.88
25089.7
500179.4
1000358.8

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Peso Cuba

NOKCUP
12.78
513.93
1027.87
2055.74
50139.35
100278.7
250696.76
5001393.52
10002787.05

Thông tin thêm về CUP hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ