Valuta Ex Logo

CUP đến NZD

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Đô la New Zealand (NZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
NZD - Đô la New Zealandselect icon
$

Tỷ giá hối đoái CUP/NZD 0.062621 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-nzd?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Đô la New Zealand (NZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Đô la New Zealand (NZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang NZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Đô la New Zealand là tiền tệ củaQuần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau

world mapcountries where CUP is usedcountries where NZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Đô la New Zealand

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngNZD
0%1 CUP0.0 CUP0.063 NZD
1%1 CUP0.010 CUP0.062 NZD
2%1 CUP0.020 CUP0.061 NZD
3%1 CUP0.030 CUP0.061 NZD
4%1 CUP0.040 CUP0.060 NZD
5%1 CUP0.050 CUP0.059 NZD

Chuyển đổi Peso Cuba thành Đô la New Zealand

CUPNZD
10.063
50.31
100.63
201.25
503.13
1006.26
25015.65
50031.31
100062.62

Chuyển đổi Đô la New Zealand thành Peso Cuba

NZDCUP
115.96
579.84
10159.69
20319.38
50798.45
1001596.9
2503992.25
5007984.5
100015969

Thông tin thêm về CUP hoặc NZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc NZD (Đô la New Zealand), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ