Tỷ giá hối đoái CVE/BBD 0.021827 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CVE | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 CVE | 0.0 CVE | 0.022 BBD |
| 1% | 1 CVE | 0.010 CVE | 0.022 BBD |
| 2% | 1 CVE | 0.020 CVE | 0.021 BBD |
| 3% | 1 CVE | 0.030 CVE | 0.021 BBD |
| 4% | 1 CVE | 0.040 CVE | 0.021 BBD |
| 5% | 1 CVE | 0.050 CVE | 0.021 BBD |
| CVE | BBD |
| 1 | 0.022 |
| 5 | 0.11 |
| 10 | 0.22 |
| 20 | 0.44 |
| 50 | 1.09 |
| 100 | 2.18 |
| 250 | 5.45 |
| 500 | 10.91 |
| 1000 | 21.82 |
| BBD | CVE |
| 1 | 45.81 |
| 5 | 229.07 |
| 10 | 458.15 |
| 20 | 916.31 |
| 50 | 2290.79 |
| 100 | 4581.58 |
| 250 | 11453.96 |
| 500 | 22907.92 |
| 1000 | 45815.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.