Tỷ giá hối đoái CVE/BBD 0.019779 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | CVE | Phí chuyển nhượng | BBD |
0% | 1 CVE | 0.0 CVE | 0.020 BBD |
1% | 1 CVE | 0.010 CVE | 0.020 BBD |
2% | 1 CVE | 0.020 CVE | 0.019 BBD |
3% | 1 CVE | 0.030 CVE | 0.019 BBD |
4% | 1 CVE | 0.040 CVE | 0.019 BBD |
5% | 1 CVE | 0.050 CVE | 0.019 BBD |
CVE | BBD |
1 | 0.020 |
5 | 0.099 |
10 | 0.20 |
20 | 0.40 |
50 | 0.99 |
100 | 1.97 |
250 | 4.94 |
500 | 9.88 |
1000 | 19.77 |
BBD | CVE |
1 | 50.55 |
5 | 252.78 |
10 | 505.57 |
20 | 1011.15 |
50 | 2527.89 |
100 | 5055.79 |
250 | 12639.49 |
500 | 25278.98 |
1000 | 50557.96 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.