Tỷ giá hối đoái CVE/BRL 0.052372 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | CVE | Phí chuyển nhượng | BRL |
| 0% | 1 CVE | 0.0 CVE | 0.052 BRL |
| 1% | 1 CVE | 0.010 CVE | 0.052 BRL |
| 2% | 1 CVE | 0.020 CVE | 0.051 BRL |
| 3% | 1 CVE | 0.030 CVE | 0.051 BRL |
| 4% | 1 CVE | 0.040 CVE | 0.050 BRL |
| 5% | 1 CVE | 0.050 CVE | 0.050 BRL |
| CVE | BRL |
| 1 | 0.052 |
| 5 | 0.26 |
| 10 | 0.52 |
| 20 | 1.04 |
| 50 | 2.61 |
| 100 | 5.23 |
| 250 | 13.09 |
| 500 | 26.18 |
| 1000 | 52.37 |
| BRL | CVE |
| 1 | 19.09 |
| 5 | 95.47 |
| 10 | 190.94 |
| 20 | 381.88 |
| 50 | 954.7 |
| 100 | 1909.4 |
| 250 | 4773.51 |
| 500 | 9547.02 |
| 1000 | 19094.05 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.