Valuta Ex Logo

CVE đến BYR

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Rúp Belarus (2000–2016) (BYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)select icon
Br

Tỷ giá hối đoái CVE/BYR 211.6 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cve-to-byr?amount=1

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

Rúp Belarus (2000–2016) là tiền tệ củaBelarus

world mapcountries where CVE is usedcountries where BYR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Rúp Belarus (2000–2016)

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCVEPhí chuyển nhượngBYR
0%1 CVE0.0 CVE211.6 BYR
1%1 CVE0.010 CVE209.48 BYR
2%1 CVE0.020 CVE207.37 BYR
3%1 CVE0.030 CVE205.25 BYR
4%1 CVE0.040 CVE203.14 BYR
5%1 CVE0.050 CVE201.02 BYR

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Rúp Belarus (2000–2016)

CVEBYR
1211.6
51058.02
102116.05
204232.11
5010580.29
10021160.58
25052901.46
500105802.92
1000211605.85

Chuyển đổi Rúp Belarus (2000–2016) thành Escudo Cape Verde

BYRCVE
10.0047
50.024
100.047
200.095
500.24
1000.47
2501.18
5002.36
10004.72

Thông tin thêm về CVE hoặc BYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc BYR (Rúp Belarus (2000–2016)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ