Tỷ giá hối đoái CVE/LVL 0.0063367 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | CVE | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 CVE | 0.0 CVE | 0.0063 LVL |
| 1% | 1 CVE | 0.010 CVE | 0.0063 LVL |
| 2% | 1 CVE | 0.020 CVE | 0.0062 LVL |
| 3% | 1 CVE | 0.030 CVE | 0.0061 LVL |
| 4% | 1 CVE | 0.040 CVE | 0.0061 LVL |
| 5% | 1 CVE | 0.050 CVE | 0.0060 LVL |
| CVE | LVL |
| 1 | 0.0063 |
| 5 | 0.032 |
| 10 | 0.063 |
| 20 | 0.13 |
| 50 | 0.32 |
| 100 | 0.63 |
| 250 | 1.58 |
| 500 | 3.16 |
| 1000 | 6.33 |
| LVL | CVE |
| 1 | 157.81 |
| 5 | 789.05 |
| 10 | 1578.11 |
| 20 | 3156.23 |
| 50 | 7890.59 |
| 100 | 15781.19 |
| 250 | 39452.98 |
| 500 | 78905.96 |
| 1000 | 157811.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.