Tỷ giá hối đoái CVE/LYD 0.068000 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CVE | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 CVE | 0.0 CVE | 0.068 LYD |
| 1% | 1 CVE | 0.010 CVE | 0.067 LYD |
| 2% | 1 CVE | 0.020 CVE | 0.067 LYD |
| 3% | 1 CVE | 0.030 CVE | 0.066 LYD |
| 4% | 1 CVE | 0.040 CVE | 0.065 LYD |
| 5% | 1 CVE | 0.050 CVE | 0.065 LYD |
| CVE | LYD |
| 1 | 0.068 |
| 5 | 0.34 |
| 10 | 0.68 |
| 20 | 1.35 |
| 50 | 3.39 |
| 100 | 6.79 |
| 250 | 16.99 |
| 500 | 33.99 |
| 1000 | 67.99 |
| LYD | CVE |
| 1 | 14.7 |
| 5 | 73.52 |
| 10 | 147.05 |
| 20 | 294.11 |
| 50 | 735.29 |
| 100 | 1470.59 |
| 250 | 3676.48 |
| 500 | 7352.96 |
| 1000 | 14705.92 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.