Tỷ giá hối đoái CVE/MOP 0.087145 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CVE | Phí chuyển nhượng | MOP |
| 0% | 1 CVE | 0.0 CVE | 0.087 MOP |
| 1% | 1 CVE | 0.010 CVE | 0.086 MOP |
| 2% | 1 CVE | 0.020 CVE | 0.085 MOP |
| 3% | 1 CVE | 0.030 CVE | 0.085 MOP |
| 4% | 1 CVE | 0.040 CVE | 0.084 MOP |
| 5% | 1 CVE | 0.050 CVE | 0.083 MOP |
| CVE | MOP |
| 1 | 0.087 |
| 5 | 0.44 |
| 10 | 0.87 |
| 20 | 1.74 |
| 50 | 4.35 |
| 100 | 8.71 |
| 250 | 21.78 |
| 500 | 43.57 |
| 1000 | 87.14 |
| MOP | CVE |
| 1 | 11.47 |
| 5 | 57.37 |
| 10 | 114.75 |
| 20 | 229.5 |
| 50 | 573.75 |
| 100 | 1147.51 |
| 250 | 2868.79 |
| 500 | 5737.58 |
| 1000 | 11475.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.