Valuta Ex Logo

CVE đến OMR

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc
OMR - Rial Omanselect icon
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái CVE/OMR 0.0040609 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cve-to-omr?amount=1

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

Rial Oman là tiền tệ củaOman

world mapcountries where CVE is usedcountries where OMR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCVEPhí chuyển nhượngOMR
0%1 CVE0.0 CVE0.0041 OMR
1%1 CVE0.010 CVE0.0040 OMR
2%1 CVE0.020 CVE0.0040 OMR
3%1 CVE0.030 CVE0.0039 OMR
4%1 CVE0.040 CVE0.0039 OMR
5%1 CVE0.050 CVE0.0039 OMR

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Rial Oman

CVEOMR
10.0041
50.020
100.041
200.081
500.20
1000.41
2501.01
5002.03
10004.06

Chuyển đổi Rial Oman thành Escudo Cape Verde

OMRCVE
1246.25
51231.25
102462.5
204925.01
5012312.54
10024625.08
25061562.71
500123125.43
1000246250.86

Thông tin thêm về CVE hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ