1 Escudo Cape Verde (CVE) bằng 0.10073 Krona Thụy Điển (SEK) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái CVE/SEK 0.10073 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | CVE | Phí chuyển nhượng | SEK |
| 0% | 1 CVE | 0.0 CVE | 0.10 SEK |
| 1% | 1 CVE | 0.010 CVE | 0.10 SEK |
| 2% | 1 CVE | 0.020 CVE | 0.099 SEK |
| 3% | 1 CVE | 0.030 CVE | 0.098 SEK |
| 4% | 1 CVE | 0.040 CVE | 0.097 SEK |
| 5% | 1 CVE | 0.050 CVE | 0.096 SEK |
| CVE | SEK |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2.01 |
| 50 | 5.03 |
| 100 | 10.07 |
| 250 | 25.18 |
| 500 | 50.36 |
| 1000 | 100.73 |
| SEK | CVE |
| 1 | 9.92 |
| 5 | 49.63 |
| 10 | 99.27 |
| 20 | 198.54 |
| 50 | 496.36 |
| 100 | 992.73 |
| 250 | 2481.83 |
| 500 | 4963.67 |
| 1000 | 9927.34 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.