Tỷ giá hối đoái CVE/XAG 0.000098952 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CVE | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 CVE | 0.0 CVE | 0.000099 XAG |
| 1% | 1 CVE | 0.010 CVE | 0.000098 XAG |
| 2% | 1 CVE | 0.020 CVE | 0.000097 XAG |
| 3% | 1 CVE | 0.030 CVE | 0.000096 XAG |
| 4% | 1 CVE | 0.040 CVE | 0.000095 XAG |
| 5% | 1 CVE | 0.050 CVE | 0.000094 XAG |
| CVE | XAG |
| 1 | 0.000099 |
| 5 | 0.00049 |
| 10 | 0.00099 |
| 20 | 0.0020 |
| 50 | 0.0049 |
| 100 | 0.0099 |
| 250 | 0.025 |
| 500 | 0.049 |
| 1000 | 0.099 |
| XAG | CVE |
| 1 | 10105.92 |
| 5 | 50529.61 |
| 10 | 101059.22 |
| 20 | 202118.44 |
| 50 | 505296.11 |
| 100 | 1010592.22 |
| 250 | 2526480.55 |
| 500 | 5052961.11 |
| 1000 | 10105922.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.