Tỷ giá hối đoái CZK/AUD 0.069674 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CZK | Phí chuyển nhượng | AUD |
| 0% | 1 CZK | 0.0 CZK | 0.070 AUD |
| 1% | 1 CZK | 0.010 CZK | 0.069 AUD |
| 2% | 1 CZK | 0.020 CZK | 0.068 AUD |
| 3% | 1 CZK | 0.030 CZK | 0.068 AUD |
| 4% | 1 CZK | 0.040 CZK | 0.067 AUD |
| 5% | 1 CZK | 0.050 CZK | 0.066 AUD |
| CZK | AUD |
| 1 | 0.070 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.70 |
| 20 | 1.39 |
| 50 | 3.48 |
| 100 | 6.96 |
| 250 | 17.41 |
| 500 | 34.83 |
| 1000 | 69.67 |
| AUD | CZK |
| 1 | 14.35 |
| 5 | 71.76 |
| 10 | 143.52 |
| 20 | 287.05 |
| 50 | 717.62 |
| 100 | 1435.25 |
| 250 | 3588.14 |
| 500 | 7176.29 |
| 1000 | 14352.59 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.