1 Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng 0.080445 Lev Bulgaria (BGN) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái CZK/BGN 0.080445 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | CZK | Phí chuyển nhượng | BGN |
| 0% | 1 CZK | 0.0 CZK | 0.080 BGN |
| 1% | 1 CZK | 0.010 CZK | 0.080 BGN |
| 2% | 1 CZK | 0.020 CZK | 0.079 BGN |
| 3% | 1 CZK | 0.030 CZK | 0.078 BGN |
| 4% | 1 CZK | 0.040 CZK | 0.077 BGN |
| 5% | 1 CZK | 0.050 CZK | 0.076 BGN |
| CZK | BGN |
| 1 | 0.080 |
| 5 | 0.40 |
| 10 | 0.80 |
| 20 | 1.6 |
| 50 | 4.02 |
| 100 | 8.04 |
| 250 | 20.11 |
| 500 | 40.22 |
| 1000 | 80.44 |
| BGN | CZK |
| 1 | 12.43 |
| 5 | 62.15 |
| 10 | 124.3 |
| 20 | 248.61 |
| 50 | 621.53 |
| 100 | 1243.07 |
| 250 | 3107.69 |
| 500 | 6215.38 |
| 1000 | 12430.77 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.