Valuta Ex Logo

CZK đến GYD

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái CZK/GYD 10.23 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/czk-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CZK sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where CZK is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngGYD
0%1 CZK0.0 CZK10.23 GYD
1%1 CZK0.010 CZK10.12 GYD
2%1 CZK0.020 CZK10.02 GYD
3%1 CZK0.030 CZK9.92 GYD
4%1 CZK0.040 CZK9.82 GYD
5%1 CZK0.050 CZK9.71 GYD

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Đô la Guyana

CZKGYD
110.23
551.15
10102.3
20204.6
50511.5
1001023
2502557.5
5005115.01
100010230.03

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Koruna Cộng hòa Séc

GYDCZK
10.098
50.49
100.98
201.95
504.88
1009.77
25024.43
50048.87
100097.75

Thông tin thêm về CZK hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ