Tỷ giá hối đoái CZK/KYD 0.040993 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CZK | Phí chuyển nhượng | KYD |
| 0% | 1 CZK | 0.0 CZK | 0.041 KYD |
| 1% | 1 CZK | 0.010 CZK | 0.041 KYD |
| 2% | 1 CZK | 0.020 CZK | 0.040 KYD |
| 3% | 1 CZK | 0.030 CZK | 0.040 KYD |
| 4% | 1 CZK | 0.040 CZK | 0.039 KYD |
| 5% | 1 CZK | 0.050 CZK | 0.039 KYD |
| CZK | KYD |
| 1 | 0.041 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.41 |
| 20 | 0.82 |
| 50 | 2.04 |
| 100 | 4.09 |
| 250 | 10.24 |
| 500 | 20.49 |
| 1000 | 40.99 |
| KYD | CZK |
| 1 | 24.39 |
| 5 | 121.97 |
| 10 | 243.94 |
| 20 | 487.88 |
| 50 | 1219.71 |
| 100 | 2439.43 |
| 250 | 6098.58 |
| 500 | 12197.16 |
| 1000 | 24394.33 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.