Valuta Ex Logo

CZK đến KZT

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái CZK/KZT 24.22 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/czk-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CZK sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where CZK is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngKZT
0%1 CZK0.0 CZK24.22 KZT
1%1 CZK0.010 CZK23.98 KZT
2%1 CZK0.020 CZK23.73 KZT
3%1 CZK0.030 CZK23.49 KZT
4%1 CZK0.040 CZK23.25 KZT
5%1 CZK0.050 CZK23.01 KZT

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Tenge Kazakhstan

CZKKZT
124.22
5121.12
10242.24
20484.48
501211.2
1002422.4
2506056
50012112
100024224

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Koruna Cộng hòa Séc

KZTCZK
10.041
50.21
100.41
200.83
502.06
1004.12
25010.32
50020.64
100041.28

Thông tin thêm về CZK hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ