Valuta Ex Logo

CZK đến LAK

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái CZK/LAK 1064.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/czk-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CZK sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where CZK is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngLAK
0%1 CZK0.0 CZK1064.49 LAK
1%1 CZK0.010 CZK1053.85 LAK
2%1 CZK0.020 CZK1043.2 LAK
3%1 CZK0.030 CZK1032.56 LAK
4%1 CZK0.040 CZK1021.91 LAK
5%1 CZK0.050 CZK1011.27 LAK

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Kip Lào

CZKLAK
11064.49
55322.47
1010644.95
2021289.91
5053224.77
100106449.55
250266123.89
500532247.79
10001064495.59

Chuyển đổi Kip Lào thành Koruna Cộng hòa Séc

LAKCZK
10.00094
50.0047
100.0094
200.019
500.047
1000.094
2500.23
5000.47
10000.94

Thông tin thêm về CZK hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ