Valuta Ex Logo

CZK đến RSD

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng 4.86 Dinar Serbia (RSD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
RSD - Dinar Serbiaselect icon
дин.

Tỷ giá hối đoái CZK/RSD 4.86 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/czk-to-rsd?amount=1

Chuyển đổi từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CZK sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ của Séc

Dinar Serbia là tiền tệ của Serbia

world mapcountries where CZK is usedcountries where RSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngRSD
0%1 CZK0.0 CZK4.86 RSD
1%1 CZK0.010 CZK4.81 RSD
2%1 CZK0.020 CZK4.76 RSD
3%1 CZK0.030 CZK4.71 RSD
4%1 CZK0.040 CZK4.66 RSD
5%1 CZK0.050 CZK4.61 RSD

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Dinar Serbia

CZKRSD
14.86
524.31
1048.62
2097.24
50243.11
100486.23
2501215.58
5002431.17
10004862.35

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Koruna Cộng hòa Séc

RSDCZK
10.21
51.02
102.05
204.11
5010.28
10020.56
25051.41
500102.83
1000205.66

Thông tin thêm về CZK hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ