Valuta Ex Logo

CZK đến TZS

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Koruna Cộng hòa Séc (CZK) bằng 126.63 Shilling Tanzania (TZS) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái CZK/TZS 126.63 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/czk-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CZK sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ của Séc

Shilling Tanzania là tiền tệ của Tanzania

world mapcountries where CZK is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngTZS
0%1 CZK0.0 CZK126.63 TZS
1%1 CZK0.010 CZK125.36 TZS
2%1 CZK0.020 CZK124.1 TZS
3%1 CZK0.030 CZK122.83 TZS
4%1 CZK0.040 CZK121.56 TZS
5%1 CZK0.050 CZK120.3 TZS

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Shilling Tanzania

CZKTZS
1126.63
5633.16
101266.33
202532.67
506331.69
10012663.39
25031658.47
50063316.95
1000126633.9

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Koruna Cộng hòa Séc

TZSCZK
10.0079
50.039
100.079
200.16
500.39
1000.79
2501.97
5003.94
10007.89

Thông tin thêm về CZK hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ