Valuta Ex Logo

CZK đến XAG

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái CZK/XAG 0.00066441 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/czk-to-xag?amount=1

Chuyển đổi từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Bạc (XAG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Bạc (XAG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CZK sang XAG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

world mapcountries where CZK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngXAG
0%1 CZK0.0 CZK0.00066 XAG
1%1 CZK0.010 CZK0.00066 XAG
2%1 CZK0.020 CZK0.00065 XAG
3%1 CZK0.030 CZK0.00064 XAG
4%1 CZK0.040 CZK0.00064 XAG
5%1 CZK0.050 CZK0.00063 XAG

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Bạc

CZKXAG
10.00066
50.0033
100.0066
200.013
500.033
1000.066
2500.17
5000.33
10000.66

Chuyển đổi Bạc thành Koruna Cộng hòa Séc

XAGCZK
11505.09
57525.47
1015050.95
2030101.91
5075254.79
100150509.58
250376273.97
500752547.94
10001505095.89

Thông tin thêm về CZK hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ