Valuta Ex Logo

DJF đến BSD

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Đô la Bahamas (BSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr
BSD - Đô la Bahamasselect icon
$

Tỷ giá hối đoái DJF/BSD 0.0056155 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/djf-to-bsd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Đô la Bahamas (BSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Đô la Bahamas (BSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang BSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

Đô la Bahamas là tiền tệ củaBahamas

world mapcountries where DJF is usedcountries where BSD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Đô la Bahamas

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDJFPhí chuyển nhượngBSD
0%1 DJF0.0 DJF0.0056 BSD
1%1 DJF0.010 DJF0.0056 BSD
2%1 DJF0.020 DJF0.0055 BSD
3%1 DJF0.030 DJF0.0054 BSD
4%1 DJF0.040 DJF0.0054 BSD
5%1 DJF0.050 DJF0.0053 BSD

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Đô la Bahamas

DJFBSD
10.0056
50.028
100.056
200.11
500.28
1000.56
2501.4
5002.8
10005.61

Chuyển đổi Đô la Bahamas thành Franc Djibouti

BSDDJF
1178.07
5890.39
101780.79
203561.59
508903.99
10017807.98
25044519.95
50089039.91
1000178079.83

Thông tin thêm về DJF hoặc BSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc BSD (Đô la Bahamas), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ