Tỷ giá hối đoái DJF/BWP 0.078605 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DJF | Phí chuyển nhượng | BWP |
| 0% | 1 DJF | 0.0 DJF | 0.079 BWP |
| 1% | 1 DJF | 0.010 DJF | 0.078 BWP |
| 2% | 1 DJF | 0.020 DJF | 0.077 BWP |
| 3% | 1 DJF | 0.030 DJF | 0.076 BWP |
| 4% | 1 DJF | 0.040 DJF | 0.075 BWP |
| 5% | 1 DJF | 0.050 DJF | 0.075 BWP |
| DJF | BWP |
| 1 | 0.079 |
| 5 | 0.39 |
| 10 | 0.79 |
| 20 | 1.57 |
| 50 | 3.93 |
| 100 | 7.86 |
| 250 | 19.65 |
| 500 | 39.3 |
| 1000 | 78.6 |
| BWP | DJF |
| 1 | 12.72 |
| 5 | 63.6 |
| 10 | 127.21 |
| 20 | 254.43 |
| 50 | 636.09 |
| 100 | 1272.18 |
| 250 | 3180.45 |
| 500 | 6360.9 |
| 1000 | 12721.81 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc BWP (Pula Botswana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.