Valuta Ex Logo

DJF đến HRK

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái DJF/HRK 0.035689 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/djf-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where DJF is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDJFPhí chuyển nhượngHRK
0%1 DJF0.0 DJF0.036 HRK
1%1 DJF0.010 DJF0.035 HRK
2%1 DJF0.020 DJF0.035 HRK
3%1 DJF0.030 DJF0.035 HRK
4%1 DJF0.040 DJF0.034 HRK
5%1 DJF0.050 DJF0.034 HRK

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Kuna Croatia

DJFHRK
10.036
50.18
100.36
200.71
501.78
1003.56
2508.92
50017.84
100035.68

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Franc Djibouti

HRKDJF
128.02
5140.1
10280.2
20560.4
501401
1002802
2507005.01
50014010.02
100028020.05

Thông tin thêm về DJF hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ