Tỷ giá hối đoái DJF/LSL 0.089943 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DJF | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 DJF | 0.0 DJF | 0.090 LSL |
| 1% | 1 DJF | 0.010 DJF | 0.089 LSL |
| 2% | 1 DJF | 0.020 DJF | 0.088 LSL |
| 3% | 1 DJF | 0.030 DJF | 0.087 LSL |
| 4% | 1 DJF | 0.040 DJF | 0.086 LSL |
| 5% | 1 DJF | 0.050 DJF | 0.085 LSL |
| DJF | LSL |
| 1 | 0.090 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.90 |
| 20 | 1.79 |
| 50 | 4.49 |
| 100 | 8.99 |
| 250 | 22.48 |
| 500 | 44.97 |
| 1000 | 89.94 |
| LSL | DJF |
| 1 | 11.11 |
| 5 | 55.59 |
| 10 | 111.18 |
| 20 | 222.36 |
| 50 | 555.91 |
| 100 | 1111.82 |
| 250 | 2779.55 |
| 500 | 5559.1 |
| 1000 | 11118.21 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.