Tỷ giá hối đoái DJF/LSL 0.092616 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DJF | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 DJF | 0.0 DJF | 0.093 LSL |
| 1% | 1 DJF | 0.010 DJF | 0.092 LSL |
| 2% | 1 DJF | 0.020 DJF | 0.091 LSL |
| 3% | 1 DJF | 0.030 DJF | 0.090 LSL |
| 4% | 1 DJF | 0.040 DJF | 0.089 LSL |
| 5% | 1 DJF | 0.050 DJF | 0.088 LSL |
| DJF | LSL |
| 1 | 0.093 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.93 |
| 20 | 1.85 |
| 50 | 4.63 |
| 100 | 9.26 |
| 250 | 23.15 |
| 500 | 46.3 |
| 1000 | 92.61 |
| LSL | DJF |
| 1 | 10.79 |
| 5 | 53.98 |
| 10 | 107.97 |
| 20 | 215.94 |
| 50 | 539.86 |
| 100 | 1079.72 |
| 250 | 2699.32 |
| 500 | 5398.64 |
| 1000 | 10797.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.