Tỷ giá hối đoái DJF/MXN 0.099178 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DJF | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 DJF | 0.0 DJF | 0.099 MXN |
| 1% | 1 DJF | 0.010 DJF | 0.098 MXN |
| 2% | 1 DJF | 0.020 DJF | 0.097 MXN |
| 3% | 1 DJF | 0.030 DJF | 0.096 MXN |
| 4% | 1 DJF | 0.040 DJF | 0.095 MXN |
| 5% | 1 DJF | 0.050 DJF | 0.094 MXN |
| DJF | MXN |
| 1 | 0.099 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 0.99 |
| 20 | 1.98 |
| 50 | 4.95 |
| 100 | 9.91 |
| 250 | 24.79 |
| 500 | 49.58 |
| 1000 | 99.17 |
| MXN | DJF |
| 1 | 10.08 |
| 5 | 50.41 |
| 10 | 100.82 |
| 20 | 201.65 |
| 50 | 504.14 |
| 100 | 1008.29 |
| 250 | 2520.72 |
| 500 | 5041.45 |
| 1000 | 10082.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.