Tỷ giá hối đoái DJF/MXN 0.096280 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Peso Mexico (MXN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | DJF | Phí chuyển nhượng | MXN |
| 0% | 1 DJF | 0.0 DJF | 0.096 MXN |
| 1% | 1 DJF | 0.010 DJF | 0.095 MXN |
| 2% | 1 DJF | 0.020 DJF | 0.094 MXN |
| 3% | 1 DJF | 0.030 DJF | 0.093 MXN |
| 4% | 1 DJF | 0.040 DJF | 0.092 MXN |
| 5% | 1 DJF | 0.050 DJF | 0.091 MXN |
| DJF | MXN |
| 1 | 0.096 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.96 |
| 20 | 1.92 |
| 50 | 4.81 |
| 100 | 9.62 |
| 250 | 24.07 |
| 500 | 48.14 |
| 1000 | 96.28 |
| MXN | DJF |
| 1 | 10.38 |
| 5 | 51.93 |
| 10 | 103.86 |
| 20 | 207.72 |
| 50 | 519.31 |
| 100 | 1038.63 |
| 250 | 2596.59 |
| 500 | 5193.18 |
| 1000 | 10386.36 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc MXN (Peso Mexico), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.