Tỷ giá hối đoái DJF/NAD 0.089905 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DJF | Phí chuyển nhượng | NAD |
| 0% | 1 DJF | 0.0 DJF | 0.090 NAD |
| 1% | 1 DJF | 0.010 DJF | 0.089 NAD |
| 2% | 1 DJF | 0.020 DJF | 0.088 NAD |
| 3% | 1 DJF | 0.030 DJF | 0.087 NAD |
| 4% | 1 DJF | 0.040 DJF | 0.086 NAD |
| 5% | 1 DJF | 0.050 DJF | 0.085 NAD |
| DJF | NAD |
| 1 | 0.090 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.90 |
| 20 | 1.79 |
| 50 | 4.49 |
| 100 | 8.99 |
| 250 | 22.47 |
| 500 | 44.95 |
| 1000 | 89.9 |
| NAD | DJF |
| 1 | 11.12 |
| 5 | 55.61 |
| 10 | 111.22 |
| 20 | 222.45 |
| 50 | 556.14 |
| 100 | 1112.28 |
| 250 | 2780.71 |
| 500 | 5561.43 |
| 1000 | 11122.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc NAD (Đô la Namibia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.