Valuta Ex Logo

DJF đến TND

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Dinar Tunisia (TND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr
TND - Dinar Tunisiaselect icon
د.ت

Tỷ giá hối đoái DJF/TND 0.016220 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/djf-to-tnd?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Dinar Tunisia (TND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Dinar Tunisia (TND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang TND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

Dinar Tunisia là tiền tệ củaTunisia

world mapcountries where DJF is usedcountries where TND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Dinar Tunisia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDJFPhí chuyển nhượngTND
0%1 DJF0.0 DJF0.016 TND
1%1 DJF0.010 DJF0.016 TND
2%1 DJF0.020 DJF0.016 TND
3%1 DJF0.030 DJF0.016 TND
4%1 DJF0.040 DJF0.016 TND
5%1 DJF0.050 DJF0.015 TND

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Dinar Tunisia

DJFTND
10.016
50.081
100.16
200.32
500.81
1001.62
2504.05
5008.11
100016.22

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Franc Djibouti

TNDDJF
161.65
5308.25
10616.51
201233.02
503082.55
1006165.1
25015412.75
50030825.51
100061651.02

Thông tin thêm về DJF hoặc TND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc TND (Dinar Tunisia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ