Valuta Ex Logo

DKK đến AMD

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Dram Armenia (AMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr
AMD - Dram Armeniaselect icon
֏

Tỷ giá hối đoái DKK/AMD 59.89 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dkk-to-amd?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Dram Armenia (AMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DKK sang AMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

Dram Armenia là tiền tệ củaArmenia

world mapcountries where DKK is usedcountries where AMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với Dram Armenia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDKKPhí chuyển nhượngAMD
0%1 DKK0.0 DKK59.89 AMD
1%1 DKK0.010 DKK59.29 AMD
2%1 DKK0.020 DKK58.69 AMD
3%1 DKK0.030 DKK58.09 AMD
4%1 DKK0.040 DKK57.49 AMD
5%1 DKK0.050 DKK56.89 AMD

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Dram Armenia

DKKAMD
159.89
5299.46
10598.93
201197.87
502994.67
1005989.35
25014973.39
50029946.78
100059893.56

Chuyển đổi Dram Armenia thành Krone Đan Mạch

AMDDKK
10.017
50.083
100.17
200.33
500.83
1001.66
2504.17
5008.34
100016.69

Thông tin thêm về DKK hoặc AMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DKK (Krone Đan Mạch) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ