Valuta Ex Logo

DKK đến DKK

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái DKK/DKK 1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dkk-to-dkk?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Krone Đan Mạch (DKK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Krone Đan Mạch (DKK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DKK sang DKK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDKKPhí chuyển nhượngDKK
0%1 DKK0.0 DKK1 DKK
1%1 DKK0.010 DKK0.99 DKK
2%1 DKK0.020 DKK0.98 DKK
3%1 DKK0.030 DKK0.97 DKK
4%1 DKK0.040 DKK0.96 DKK
5%1 DKK0.050 DKK0.95 DKK

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Krone Đan Mạch

DKKDKK
11
55
1010
2020
5050
100100
250250
500500
10001000

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Krone Đan Mạch

DKKDKK
11
55
1010
2020
5050
100100
250250
500500
10001000

Thông tin thêm về DKK hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DKK (Krone Đan Mạch) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ