Valuta Ex Logo

DKK đến DOP

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Peso Dominica (DOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr
DOP - Peso Dominicaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái DKK/DOP 9.89 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dkk-to-dop?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Peso Dominica (DOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Peso Dominica (DOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DKK sang DOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

Peso Dominica là tiền tệ củaCộng hòa Dominica

world mapcountries where DKK is usedcountries where DOP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với Peso Dominica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDKKPhí chuyển nhượngDOP
0%1 DKK0.0 DKK9.89 DOP
1%1 DKK0.010 DKK9.8 DOP
2%1 DKK0.020 DKK9.7 DOP
3%1 DKK0.030 DKK9.6 DOP
4%1 DKK0.040 DKK9.5 DOP
5%1 DKK0.050 DKK9.4 DOP

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Peso Dominica

DKKDOP
19.89
549.49
1098.99
20197.99
50494.99
100989.98
2502474.96
5004949.93
10009899.86

Chuyển đổi Peso Dominica thành Krone Đan Mạch

DOPDKK
10.10
50.51
101.01
202.02
505.05
10010.1
25025.25
50050.5
1000101.01

Thông tin thêm về DKK hoặc DOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DKK (Krone Đan Mạch) hoặc DOP (Peso Dominica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ