Tỷ giá hối đoái DKK/XAG 0.0018967 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DKK | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 DKK | 0.0 DKK | 0.0019 XAG |
| 1% | 1 DKK | 0.010 DKK | 0.0019 XAG |
| 2% | 1 DKK | 0.020 DKK | 0.0019 XAG |
| 3% | 1 DKK | 0.030 DKK | 0.0018 XAG |
| 4% | 1 DKK | 0.040 DKK | 0.0018 XAG |
| 5% | 1 DKK | 0.050 DKK | 0.0018 XAG |
| DKK | XAG |
| 1 | 0.0019 |
| 5 | 0.0095 |
| 10 | 0.019 |
| 20 | 0.038 |
| 50 | 0.095 |
| 100 | 0.19 |
| 250 | 0.47 |
| 500 | 0.95 |
| 1000 | 1.89 |
| XAG | DKK |
| 1 | 527.22 |
| 5 | 2636.13 |
| 10 | 5272.27 |
| 20 | 10544.54 |
| 50 | 26361.37 |
| 100 | 52722.74 |
| 250 | 131806.85 |
| 500 | 263613.7 |
| 1000 | 527227.4 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DKK (Krone Đan Mạch) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.