Tỷ giá hối đoái DOP/ILS 0.049451 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DOP | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 DOP | 0.0 DOP | 0.049 ILS |
| 1% | 1 DOP | 0.010 DOP | 0.049 ILS |
| 2% | 1 DOP | 0.020 DOP | 0.048 ILS |
| 3% | 1 DOP | 0.030 DOP | 0.048 ILS |
| 4% | 1 DOP | 0.040 DOP | 0.047 ILS |
| 5% | 1 DOP | 0.050 DOP | 0.047 ILS |
| DOP | ILS |
| 1 | 0.049 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.49 |
| 20 | 0.99 |
| 50 | 2.47 |
| 100 | 4.94 |
| 250 | 12.36 |
| 500 | 24.72 |
| 1000 | 49.45 |
| ILS | DOP |
| 1 | 20.22 |
| 5 | 101.1 |
| 10 | 202.21 |
| 20 | 404.43 |
| 50 | 1011.09 |
| 100 | 2022.19 |
| 250 | 5055.47 |
| 500 | 10110.95 |
| 1000 | 20221.91 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DOP (Peso Dominica) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.