Tỷ giá hối đoái DOP/LYD 0.10038 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DOP | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 DOP | 0.0 DOP | 0.10 LYD |
| 1% | 1 DOP | 0.010 DOP | 0.099 LYD |
| 2% | 1 DOP | 0.020 DOP | 0.098 LYD |
| 3% | 1 DOP | 0.030 DOP | 0.097 LYD |
| 4% | 1 DOP | 0.040 DOP | 0.096 LYD |
| 5% | 1 DOP | 0.050 DOP | 0.095 LYD |
| DOP | LYD |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.50 |
| 10 | 1 |
| 20 | 2 |
| 50 | 5.01 |
| 100 | 10.03 |
| 250 | 25.09 |
| 500 | 50.18 |
| 1000 | 100.37 |
| LYD | DOP |
| 1 | 9.96 |
| 5 | 49.81 |
| 10 | 99.62 |
| 20 | 199.25 |
| 50 | 498.12 |
| 100 | 996.25 |
| 250 | 2490.63 |
| 500 | 4981.26 |
| 1000 | 9962.52 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DOP (Peso Dominica) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.