Valuta Ex Logo

DZD đến CDF

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج
CDF - Franc Congoselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái DZD/CDF 17.27 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dzd-to-cdf?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Franc Congo (CDF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Franc Congo (CDF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang CDF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

world mapcountries where DZD is usedcountries where CDF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDZDPhí chuyển nhượngCDF
0%1 DZD0.0 DZD17.27 CDF
1%1 DZD0.010 DZD17.1 CDF
2%1 DZD0.020 DZD16.93 CDF
3%1 DZD0.030 DZD16.75 CDF
4%1 DZD0.040 DZD16.58 CDF
5%1 DZD0.050 DZD16.41 CDF

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Franc Congo

DZDCDF
117.27
586.38
10172.77
20345.55
50863.89
1001727.79
2504319.48
5008638.97
100017277.94

Chuyển đổi Franc Congo thành Dinar Algeria

CDFDZD
10.058
50.29
100.58
201.15
502.89
1005.78
25014.46
50028.93
100057.87

Thông tin thêm về DZD hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ