Valuta Ex Logo

DZD đến GHS

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج
GHS - Cedi Ghanaselect icon

Tỷ giá hối đoái DZD/GHS 0.084968 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dzd-to-ghs?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

Cedi Ghana là tiền tệ củaGhana

world mapcountries where DZD is usedcountries where GHS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDZDPhí chuyển nhượngGHS
0%1 DZD0.0 DZD0.085 GHS
1%1 DZD0.010 DZD0.084 GHS
2%1 DZD0.020 DZD0.083 GHS
3%1 DZD0.030 DZD0.082 GHS
4%1 DZD0.040 DZD0.082 GHS
5%1 DZD0.050 DZD0.081 GHS

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Cedi Ghana

DZDGHS
10.085
50.42
100.85
201.69
504.24
1008.49
25021.24
50042.48
100084.96

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Dinar Algeria

GHSDZD
111.76
558.84
10117.69
20235.38
50588.45
1001176.9
2502942.27
5005884.54
100011769.09

Thông tin thêm về DZD hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ