Tỷ giá hối đoái DZD/HRK 0.049193 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | DZD | Phí chuyển nhượng | HRK |
| 0% | 1 DZD | 0.0 DZD | 0.049 HRK |
| 1% | 1 DZD | 0.010 DZD | 0.049 HRK |
| 2% | 1 DZD | 0.020 DZD | 0.048 HRK |
| 3% | 1 DZD | 0.030 DZD | 0.048 HRK |
| 4% | 1 DZD | 0.040 DZD | 0.047 HRK |
| 5% | 1 DZD | 0.050 DZD | 0.047 HRK |
| DZD | HRK |
| 1 | 0.049 |
| 5 | 0.25 |
| 10 | 0.49 |
| 20 | 0.98 |
| 50 | 2.45 |
| 100 | 4.91 |
| 250 | 12.29 |
| 500 | 24.59 |
| 1000 | 49.19 |
| HRK | DZD |
| 1 | 20.32 |
| 5 | 101.64 |
| 10 | 203.28 |
| 20 | 406.56 |
| 50 | 1016.41 |
| 100 | 2032.82 |
| 250 | 5082.05 |
| 500 | 10164.11 |
| 1000 | 20328.22 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.