Valuta Ex Logo

DZD đến ISK

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái DZD/ISK 0.92604 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dzd-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where DZD is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDZDPhí chuyển nhượngISK
0%1 DZD0.0 DZD0.93 ISK
1%1 DZD0.010 DZD0.92 ISK
2%1 DZD0.020 DZD0.91 ISK
3%1 DZD0.030 DZD0.90 ISK
4%1 DZD0.040 DZD0.89 ISK
5%1 DZD0.050 DZD0.88 ISK

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Króna Iceland

DZDISK
10.93
54.63
109.26
2018.52
5046.3
10092.6
250231.51
500463.02
1000926.04

Chuyển đổi Króna Iceland thành Dinar Algeria

ISKDZD
11.07
55.39
1010.79
2021.59
5053.99
100107.98
250269.96
500539.93
10001079.86

Thông tin thêm về DZD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ