Tỷ giá hối đoái DZD/LYD 0.048712 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DZD | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 DZD | 0.0 DZD | 0.049 LYD |
| 1% | 1 DZD | 0.010 DZD | 0.048 LYD |
| 2% | 1 DZD | 0.020 DZD | 0.048 LYD |
| 3% | 1 DZD | 0.030 DZD | 0.047 LYD |
| 4% | 1 DZD | 0.040 DZD | 0.047 LYD |
| 5% | 1 DZD | 0.050 DZD | 0.046 LYD |
| DZD | LYD |
| 1 | 0.049 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.49 |
| 20 | 0.97 |
| 50 | 2.43 |
| 100 | 4.87 |
| 250 | 12.17 |
| 500 | 24.35 |
| 1000 | 48.71 |
| LYD | DZD |
| 1 | 20.52 |
| 5 | 102.64 |
| 10 | 205.28 |
| 20 | 410.57 |
| 50 | 1026.44 |
| 100 | 2052.88 |
| 250 | 5132.21 |
| 500 | 10264.43 |
| 1000 | 20528.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.