Tỷ giá hối đoái DZD/NOK 0.074586 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DZD | Phí chuyển nhượng | NOK |
| 0% | 1 DZD | 0.0 DZD | 0.075 NOK |
| 1% | 1 DZD | 0.010 DZD | 0.074 NOK |
| 2% | 1 DZD | 0.020 DZD | 0.073 NOK |
| 3% | 1 DZD | 0.030 DZD | 0.072 NOK |
| 4% | 1 DZD | 0.040 DZD | 0.072 NOK |
| 5% | 1 DZD | 0.050 DZD | 0.071 NOK |
| DZD | NOK |
| 1 | 0.075 |
| 5 | 0.37 |
| 10 | 0.75 |
| 20 | 1.49 |
| 50 | 3.72 |
| 100 | 7.45 |
| 250 | 18.64 |
| 500 | 37.29 |
| 1000 | 74.58 |
| NOK | DZD |
| 1 | 13.4 |
| 5 | 67.03 |
| 10 | 134.07 |
| 20 | 268.14 |
| 50 | 670.36 |
| 100 | 1340.73 |
| 250 | 3351.82 |
| 500 | 6703.65 |
| 1000 | 13407.31 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.