Tỷ giá hối đoái DZD/XAG 0.000085257 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DZD | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 DZD | 0.0 DZD | 0.000085 XAG |
| 1% | 1 DZD | 0.010 DZD | 0.000084 XAG |
| 2% | 1 DZD | 0.020 DZD | 0.000084 XAG |
| 3% | 1 DZD | 0.030 DZD | 0.000083 XAG |
| 4% | 1 DZD | 0.040 DZD | 0.000082 XAG |
| 5% | 1 DZD | 0.050 DZD | 0.000081 XAG |
| DZD | XAG |
| 1 | 0.000085 |
| 5 | 0.00043 |
| 10 | 0.00085 |
| 20 | 0.0017 |
| 50 | 0.0043 |
| 100 | 0.0085 |
| 250 | 0.021 |
| 500 | 0.043 |
| 1000 | 0.085 |
| XAG | DZD |
| 1 | 11729.19 |
| 5 | 58645.98 |
| 10 | 117291.96 |
| 20 | 234583.93 |
| 50 | 586459.84 |
| 100 | 1172919.69 |
| 250 | 2932299.23 |
| 500 | 5864598.46 |
| 1000 | 11729196.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.