1 Dinar Algeria (DZD) bằng 0.031487 Tezon (XTZ) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái DZD/XTZ 0.031487 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Tezon (XTZ) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | DZD | Phí chuyển nhượng | XTZ |
| 0% | 1 DZD | 0.0 DZD | 0.031 XTZ |
| 1% | 1 DZD | 0.010 DZD | 0.031 XTZ |
| 2% | 1 DZD | 0.020 DZD | 0.031 XTZ |
| 3% | 1 DZD | 0.030 DZD | 0.031 XTZ |
| 4% | 1 DZD | 0.040 DZD | 0.030 XTZ |
| 5% | 1 DZD | 0.050 DZD | 0.030 XTZ |
| DZD | XTZ |
| 1 | 0.031 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.31 |
| 20 | 0.63 |
| 50 | 1.57 |
| 100 | 3.14 |
| 250 | 7.87 |
| 500 | 15.74 |
| 1000 | 31.48 |
| XTZ | DZD |
| 1 | 31.75 |
| 5 | 158.79 |
| 10 | 317.59 |
| 20 | 635.18 |
| 50 | 1587.96 |
| 100 | 3175.92 |
| 250 | 7939.82 |
| 500 | 15879.64 |
| 1000 | 31759.28 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc XTZ (Tezon), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.