Valuta Ex Logo

EGP đến BTN

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Ngultrum Bhutan (BTN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
BTN - Ngultrum Bhutanselect icon
Nu.

Tỷ giá hối đoái EGP/BTN 1.94 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-btn?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Ngultrum Bhutan (BTN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang BTN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Ngultrum Bhutan là tiền tệ củaBhutan

world mapcountries where EGP is usedcountries where BTN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Ngultrum Bhutan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngBTN
0%1 EGP0.0 EGP1.94 BTN
1%1 EGP0.010 EGP1.92 BTN
2%1 EGP0.020 EGP1.9 BTN
3%1 EGP0.030 EGP1.88 BTN
4%1 EGP0.040 EGP1.86 BTN
5%1 EGP0.050 EGP1.84 BTN

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Ngultrum Bhutan

EGPBTN
11.94
59.7
1019.41
2038.82
5097.05
100194.1
250485.26
500970.53
10001941.07

Chuyển đổi Ngultrum Bhutan thành Bảng Ai Cập

BTNEGP
10.52
52.57
105.15
2010.3
5025.75
10051.51
250128.79
500257.58
1000515.17

Thông tin thêm về EGP hoặc BTN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ