Valuta EX sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt tốt nhất. Bạn duyệt bạn chấp nhận chính sách cookie của chúng tôi
Valuta Ex Logo

EGP đến GBP

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

Logo tiền tệ EGP
EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
Logo tiền tệ GBP
GBP - Bảng Anhselect icon
£

Tỷ giá hối đoái EGP/GBP 0.014997 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-gbp?amount=1

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world mapcountries where EGP is usedcountries where GBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngGBP
0%1 EGP0.0 EGP0.015 GBP
1%1 EGP0.010 EGP0.015 GBP
2%1 EGP0.020 EGP0.015 GBP
3%1 EGP0.030 EGP0.015 GBP
4%1 EGP0.040 EGP0.014 GBP
5%1 EGP0.050 EGP0.014 GBP

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Bảng Anh

EGPGBP
10.015
50.075
100.15
200.30
500.75
1001.49
2503.74
5007.49
100014.99

Chuyển đổi Bảng Anh thành Bảng Ai Cập

GBPEGP
166.68
5333.4
10666.81
201333.62
503334.06
1006668.13
25016670.34
50033340.68
100066681.37

Thông tin thêm về EGP hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ