Tỷ giá hối đoái EGP/GBP 0.014997 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | EGP | Phí chuyển nhượng | GBP |
0% | 1 EGP | 0.0 EGP | 0.015 GBP |
1% | 1 EGP | 0.010 EGP | 0.015 GBP |
2% | 1 EGP | 0.020 EGP | 0.015 GBP |
3% | 1 EGP | 0.030 EGP | 0.015 GBP |
4% | 1 EGP | 0.040 EGP | 0.014 GBP |
5% | 1 EGP | 0.050 EGP | 0.014 GBP |
EGP | GBP |
1 | 0.015 |
5 | 0.075 |
10 | 0.15 |
20 | 0.30 |
50 | 0.75 |
100 | 1.49 |
250 | 3.74 |
500 | 7.49 |
1000 | 14.99 |
GBP | EGP |
1 | 66.68 |
5 | 333.4 |
10 | 666.81 |
20 | 1333.62 |
50 | 3334.06 |
100 | 6668.13 |
250 | 16670.34 |
500 | 33340.68 |
1000 | 66681.37 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.