Valuta Ex Logo

EGP đến GBP

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
GBP - Bảng Anhselect icon
£

Tỷ giá hối đoái EGP/GBP 0.015722 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-gbp?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Bảng Anh là tiền tệ củaCác tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world mapcountries where EGP is usedcountries where GBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngGBP
0%1 EGP0.0 EGP0.016 GBP
1%1 EGP0.010 EGP0.016 GBP
2%1 EGP0.020 EGP0.015 GBP
3%1 EGP0.030 EGP0.015 GBP
4%1 EGP0.040 EGP0.015 GBP
5%1 EGP0.050 EGP0.015 GBP

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Bảng Anh

EGPGBP
10.016
50.079
100.16
200.31
500.79
1001.57
2503.93
5007.86
100015.72

Chuyển đổi Bảng Anh thành Bảng Ai Cập

GBPEGP
163.6
5318.02
10636.04
201272.09
503180.24
1006360.48
25015901.21
50031802.42
100063604.85

Thông tin thêm về EGP hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ