Valuta Ex Logo

EGP đến KES

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Shilling Kenya (KES) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
KES - Shilling Kenyaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái EGP/KES 2.71 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-kes?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Shilling Kenya (KES)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang KES của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Shilling Kenya là tiền tệ củaKenya

world mapcountries where EGP is usedcountries where KES is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Shilling Kenya

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngKES
0%1 EGP0.0 EGP2.71 KES
1%1 EGP0.010 EGP2.68 KES
2%1 EGP0.020 EGP2.66 KES
3%1 EGP0.030 EGP2.63 KES
4%1 EGP0.040 EGP2.6 KES
5%1 EGP0.050 EGP2.57 KES

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Shilling Kenya

EGPKES
12.71
513.57
1027.15
2054.31
50135.78
100271.57
250678.92
5001357.85
10002715.7

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Bảng Ai Cập

KESEGP
10.37
51.84
103.68
207.36
5018.41
10036.82
25092.05
500184.11
1000368.22

Thông tin thêm về EGP hoặc KES

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ